rong ruổi
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi đây đi đó một cách liên tục, không dừng chân lâu ở một nơi nào: "rong ruổi" diễn tả hành động di chuyển, đi lại nhiều nơi, thường là trên những quãng đường dài, với nhịp độ không ngừng nghỉ.
- Phiêu bạt, lang thang: Mang sắc thái đi đây đi đó không có mục đích cố định hoặc nơi ở ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Suốt tuổi thanh xuân, ông ấy đã rong ruổi khắp mọi miền đất nước. (Trong suốt tuổi trẻ, ông ấy đã đi khắp mọi miền đất nước.)
- Những người buôn bán nhỏ thường phải rong ruổi từ làng này sang làng khác. (Những người buôn bán nhỏ thường phải đi từ làng này sang làng khác.)
- Tâm trí anh ấy cứ rong ruổi theo những kỷ niệm xa xưa. (Tâm trí anh ấy cứ lang thang theo những kỷ niệm xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rong ruổi" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển để diễn tả sự phiêu bạt, hành trình dài và đôi khi mang nét buồn, cô đơn.
- "Đường rong ruổi lưng đèo cung tiễn" (Cung oán ngâm khúc) (Con đường dài đi mãi, trên lưng mang cung tên.)
Biến thể và từ gần giống
- Giong ruổi: Một biến thể cách viết khác của "rong ruổi", cùng nghĩa. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là một phần của giải thích từ "rong ruổi").
- Lang thang: Đi đây đi đó không mục đích rõ ràng, thường gợi cảm giác vô định.
- Phiêu bạt: Sống nay đây mai đó, không có nơi cư trú ổn định.
- Lãng du: Đi đây đó để thưởng ngoạn, thường mang sắc thái lãng mạn, tự do.
Từ đồng nghĩa
- Đi lại: Di chuyển (nghĩa rộng và trung tính hơn).
- Lưu lạc: Đi xa quê hương, sống ở nơi đất khách (thường do hoàn cảnh).
- Bôn ba: Vất vả đi đây đi đó để mưu sinh hoặc hoạt động.
Từ trái nghĩa
- An cư: Ở yên một nơi, không di chuyển.
- Định cư: Sống ổn định lâu dài ở một nơi.
- Nghỉ ngơi: Dừng lại, không hoạt động, di chuyển.
Lưu ý sử dụng
- "Rong ruổi" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn là trong giao tiếp hằng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm rộng lớn (khắp miền, mọi nẻo đường) hoặc thời gian dài (suốt đời, bao năm tháng).